GSFM 1250×4000 – DỮ LIỆU KỸ THUẬT
I. PHẠM VI GIA CÔNG
-
Khổ rộng vật liệu gia công tối đa: 1250 mm
-
Chiều dài vật liệu gia công tối đa: 4000 mm
-
Độ dày vật liệu gia công tối đa (Thép không gỉ): 5.0 mm
-
Độ dày vật liệu gia công tối thiểu: 0.4 mm
-
Khoảng cách tối thiểu từ rãnh chữ V đến mép tấm: 10.0 mm
II. ĐỘ PHẲNG
-
Độ phẳng mặt bàn: ±0.05 mm
III. TỐC ĐỘ TRỤC TỐI ĐA
-
Tốc độ trục tối đa dọc trục X1/X2: 120 m/phút
-
Tốc độ trục tối đa dọc trục Y1: 60 m/phút
-
Tốc độ trục tối đa dọc trục Y2: 60 m/phút
-
Tốc độ trục tối đa dọc trục Z: 10 m/phút
-
Tốc độ trục tối đa dọc trục U/A: 10 m/phút
IV. ĐỘ CHÍNH XÁC ĐỊNH VỊ
-
Độ chính xác định vị trục (X, Y1, Y2, Z, U, A): 0.05 mm
V. ĐỘ PHÂN GIẢI
-
Độ phân giải trục (X, Y1, Y2, Z, U, A): 0.01 mm
VI. CÔNG SUẤT SERVO MOTOR
-
Công suất servo motor trục X: 5.5 kW
-
Công suất servo motor trục Y1: 5.5 kW
-
Công suất servo motor trục Y2: 1.0 kW
-
Công suất servo motor trục Z: 1.0 kW
-
Công suất servo motor trục U/A: 0.75 kW
VII. KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ THIẾT BỊ
-
Chiều dài: 5980 mm
-
Chiều rộng: 2320 mm
-
Chiều cao: 1650 mm






