THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
| 1. PHẠM VI GIA CÔNG | GIÁ TRỊ | ĐƠN VỊ | ||
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu gia công | multicolumn{3} | Thép không gỉ, thép thường, thép carbon, nhôm, v.v. | ||
| Chiều dài phôi | 100~4200 | mm | ||
| Chiều rộng phôi | 9~1600 | mm | ||
| Độ dày phôi | 0.5~6 | mm | ||
| 2. CÔNG SUẤT & THIẾT BỊ | ||||
| Công suất cắt/bào | 4.5 | kW | ||
| Số lượng dao bào | 3 | dao | ||
| Công suất cấp phôi | 0.85 | kW | ||
| Công suất cắt ngang | 0.4 | kW | ||
| Công suất bơm dầu | 2.2 | kW | ||
| Số xi lanh ép phôi | 16 | cái | ||
| Số lượng kẹp | 10 | bộ | ||
| 3. TỐC ĐỘ GIA CÔNG | ||||
| Tốc độ cắt/bào | 4~50 | m/phút | ||
| Tốc độ hồi trình | 40~90 | m/phút | ||
| Tốc độ di chuyển tấm thép | 6 | m/phút | ||
| Tốc độ cắt ngang | 0.5 | m/phút | ||
| 4. KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | ||||
| Chiều dài máy | 5650 | mm | ||
| Chiều rộng máy | 3300 | mm | ||
| Chiều cao máy | 2080 | mm | ||
| Trọng lượng máy | 12900 | kg |

