CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
| STT | Tên Gọi Thông Số | Thông Số | Đơn Vị | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Áp lực danh nghĩa | 800 | KN | |
| 2 | Chiều dài uốn | 2000 | mm | |
| 3 | Số trục điều khiển số (NC) | 4 (Y1、Y2、X、R) | ||
| 4 | Khoảng cách hai cột | 1500 | mm | |
| 5 | Hành trình xi lanh | 160 | mm | |
| 6 | Độ mở cao | 410 | mm | |
| 7 | Độ sâu cổ họng (khoảng hở sau) | 320 | mm | |
| 8 | Chiều rộng bàn làm việc | 100 | mm | |
| 9 | Chiều cao bàn làm việc (từ mặt đất) | 800 | mm | |
| 10 | Tốc độ | ≥180 | mm/s | |
| 11 | Tốc độ làm việc | 0~10 | mm/s | |
| 12 | Tốc độ hồi trình | ≥150 | mm/s | |
| 13 | Công suất động cơ servo chính | 5.5 | kW | |
| 14 | Kích thước ngoại hình (D×R×C) | 2600×1600×2550 | mm | |
| 15 | Trọng lượng máy | 5500 | kg |





